family mammutidae

family mammutidae

A mastodon from the family Mammutidae stands in a prehistoric forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Mammutidae (họ voi ma mút răng mấu): "family mammutidae" một thuật ngữ phân loại sinh học dùng để chỉ một họ động vật đã tuyệt chủng, bao gồm các loài mastodon (voi răng mấu). Đây một nhóm động vật thuộc bộ Voi (Proboscidea), đặc điểm răng hàm các mấu hình nón, khác với răng của voi hiện đại.
dụ sử dụng
  • (Họ Mammutidae bao gồm nhiều loài mastodon từng sống trong các kỷ Miocen Pleistocen.)
  • (Hóa thạch của họ Mammutidae đã được tìm thấyBắc Mỹ, châu Âu châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extinct family mammutidae": họ Mammutidae đã tuyệt chủng, thường được nhắc đến trong bối cảnh cổ sinh vật học.

    • The extinct family mammutidae is a key group for understanding the evolution of proboscideans. (Họ Mammutidae đã tuyệt chủng một nhóm quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của bộ Voi.)
  • "Family mammutidae vs. Elephantidae": so sánh giữa họ Mammutidae (mastodon) họ Elephantidae (voi hiện đại voi ma mút lông xoăn).

    • The family mammutidae differs from Elephantidae in tooth structure and habitat preferences. (Họ Mammutidae khác với họ Elephantidaecấu trúc răng sở thích môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammut (Danh từ): chi điển hình trong họ Mammutidae, thường được gọi là mastodon.

    • Mammut americanum is the most well-known species of the family mammutidae. (Mammut americanum loài nổi tiếng nhất của họ Mammutidae.)
  • Mastodon (Danh từ): tên gọi phổ biến cho các loài trong họ Mammutidae, mặc dù đôi khi bị nhầm lẫn với voi ma mút (Mammuthus).

    • Mastodons belong to the family mammutidae, not to the family Elephantidae. (Mastodon thuộc họ Mammutidae, không phải họ Elephantidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ voi răng mấu: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho "family mammutidae".
    • Họ voi răng mấu (family mammutidae) đã tuyệt chủng từ hàng ngàn năm trước. (Họ voi răng mấu (family mammutidae) đã tuyệt chủng từ hàng ngàn năm trước.)
Các cụm từ liên quan
  • Họ Mammutidae đã tuyệt chủng: cụm từ nhấn mạnh tình trạng tuyệt chủng của nhóm động vật này.
    • Họ Mammutidae đã tuyệt chủng một phần quan trọng của hệ động vật kỷ Băng hà. (Họ Mammutidae đã tuyệt chủng một phần quan trọng của hệ động vật kỷ Băng hà.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ phân loại học này.)